Vua Monarch II, Hãng ISUZU OPTICS
Vua Monarch II, Hãng ISUZU OPTICS
Thông số kỹ thuật
| Vua Monarch II | |
| Độ phân giải cảm biến | 1280 x 1024 |
| Chế độ xem trước | 60 khung hình/giây |
| Phạm vi tăng | X1 – X10 |
| Phạm vi phơi sáng | 1 – 500 ms |
| Đáp ứng quang phổ | 690-935 nm |
| Dải phổ | 705-920 nm |
| Độ chính xác dải phổ | ± 5nm |
| Độ phân giải quang phổ | 30nm ±15 |
| FOV | H-FOV 31,5° V-FOV 25,5° D-FOV 39,8° |
| Kích thước | 64 x 50 x 18,2 mm |
| Cân nặng | 30g |
| Điều kiện làm việc | Nhiệt độ hoạt động: 0°-70°C Độ ẩm: <90% |
Các ứng dụng thực tế
-
Phân tích hóa học thành phần vật liệu: Hỗ trợ kiểm tra, xác định cấu trúc. Và thành phần hóa học của các loại vật liệu khác nhau một cách nhanh chóng và chính xác.
-
An toàn thực phẩm và kiểm tra: Kiểm tra chất lượng nông sản, thực phẩm. Phát hiện tạp chất và đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn trên dây chuyền sản xuất.
-
Y tế và chăm sóc sức khỏe: Phục vụ trong nghiên cứu y sinh học. Hỗ trợ quan sát và phân tích cấu trúc mô hoặc các đặc tính quang phổ phục vụ chẩn đoán.
-
Tái chế chất thải: Tự động nhận diện, phân loại chính xác các loại rác thải, nhựa. Và vật liệu khác nhau trong quy trình tái chế công nghiệp.
-
Nông nghiệp chính xác: Đánh giá sức khỏe cây trồng, theo dõi sinh khối. Và tối ưu hóa quản lý mùa vụ dựa trên dữ liệu quang phổ chi tiết.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.