Hướng Dẫn Sửa Chữa Máy Khử Khoáng R-Series Hãng Hydrolab
1. Tổng Quan Và Thông Số Kỹ Thuật
Máy khử khoáng R-Series hãng Hydrolab là giải pháp lọc nước siêu tinh khiết cao cấp. Thiết bị phục vụ đắc lực cho các phòng thí nghiệm khoa học và y tế. Ngành sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm rất tin dùng sản phẩm. Máy cung cấp nước đạt chuẩn cho phân tích sắc ký HPLC và GC. Nước siêu tinh khiết giúp pha chế dung dịch đệm sinh học phân tử. Sản phẩm tích hợp đèn UV và mô-đun siêu lọc hiện đại.
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết Bảng Thông Số |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Máy khử khoáng R-Series hãng Hydrolab |
| Thương hiệu sản xuất | Hydrolab |
| Các phiên bản dòng máy | R5, R10, R20, R30 |
| Công suất sản xuất | 5 l/h, 10 l/h, 20 l/h hoặc 30 l/h |
| Độ dẫn điện đầu ra | < 0,055 µS/cm |
| Chỉ số TOC toàn phần | < 5 ppb |
| Kích thước (R x D x C) | 275 mm x 470 mm x 570 mm |
| Mô-đun khử trùng tích hợp | Đèn UV 185/254 nm và vi lọc 0,2 µm |
Sự ổn định của hệ thống giúp bảo vệ kết quả nghiên cứu khoa học. Nguồn nước chuẩn xác đảm bảo an toàn cho mọi quy trình phân tích.
2. Các Hư Hỏng Thường Gặp
Trong quá trình vận hành, thiết bị có thể phát sinh nhiều hư hỏng. Độ dẫn điện nước đầu ra tăng cao vượt ngưỡng 0,055 µS/cm. Hàm lượng carbon hữu cơ TOC tăng vọt quá tiêu chuẩn 5 ppb. Tốc độ chiết nước tại vòi sụt giảm dưới mức 1 lít/phút.
Mô-đun siêu lọc UF bị tắc khiến nội độc tố tăng cao. Đèn UV 185/254 nm bị cháy hoặc suy giảm bước sóng. Chức năng xả tự động mô-đun màng dừng hoạt động đột ngột. Màn hình điều khiển báo lỗi dữ liệu vận hành liên tục. Bơm tăng áp tích hợp bị kêu to hoặc không tạo đủ áp. Rò rỉ nước xuất hiện tại các vị trí vỏ hộp lọc. Bồn chứa 10 lít không thể tích trữ nước tinh khiết.
3. Phân Tích Nguyên Nhân Sự Cố
Nguồn nước máy cấp đầu vào chứa quá nhiều cặn bẩn. Hộp trao đổi ion H6 TOC bị kiệt nhựa hoàn toàn. Người dùng không thay viên nang vi lọc MF 150CE đúng hạn. Tác hại của việc này làm hỏng các mẫu HPLC nhạy cảm. Dung dịch đệm sinh học bị ô nhiễm nội độc tố vi khuẩn.
Đèn UV hoạt động quá số giờ quy định bị giảm hiệu suất. Việc bỏ qua bảo dưỡng khiến các mô-đun màng nhanh hỏng. Bơm làm việc liên tục trong điều kiện thiếu nước gây cháy. Do đó, người dùng cần chú ý kiểm tra máy thường xuyên. Đảm bảo quy trình vận hành tuân thủ đúng khuyến cáo nhà sản xuất.
4. Cách Kiểm Tra Và Nhận Biết Lỗi
Bạn hãy quan sát chỉ số độ dẫn điện trên hệ thống. Chỉ số vượt 0,055 µS/cm báo hiệu cần thay bộ ion. Kiểm tra cảnh báo giá trị TOC hiển thị trên màn hình. Đo lưu lượng nước chảy ra từ vòi phân phối trực tiếp.
Lắng nghe âm thanh từ đèn UV và bơm tăng áp. Kiểm tra lịch sử dữ liệu vận hành lưu trên máy. Việc phát hiện lỗi sớm giúp bảo vệ các linh kiện đắt tiền. Tuy nhiên, việc tự tháo lắp bo mạch tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thao tác sai kỹ thuật có thể làm hỏng mô-đun UF.
5. Dịch Vụ Sửa Chữa Tại iLabCare
Khi gặp sự cố, bạn không nên tự tháo sửa tại phòng lab. Việc tự sửa chữa có thể làm máy hỏng nặng hơn. Hãy liên hệ ngay với trung tâm dịch vụ kỹ thuật iLabCare. iLabCare nhận sửa chữa tất cả các lỗi của thiết bị. Đội ngũ kỹ thuật viên iLabCare giàu kinh nghiệm chuyên môn sâu. Chúng tôi am hiểu tường tận thiết bị lọc nước hãng Hydrolab.
iLabCare giúp bạn nhận biết chính xác nhất về lỗi và sửa. Chúng tôi cam kết thay thế linh kiện và vật tư chính hãng. Các mô-đun H6, H7 TOC và đèn UV luôn có sẵn. Dịch vụ khắc phục tại iLabCare luôn nhanh chóng và tối ưu. Thiết bị của bạn sẽ sớm vận hành ổn định trở lại. Hãy gọi iLabCare để nhận hỗ trợ kỹ thuật tận nơi ngay.

