Sửa Chữa Máy Khử Khoáng Dòng Spring Hãng Hydrolab

Sửa Chữa Máy Khử Khoáng Dòng Spring Hãng Hydrolab

Hướng Dẫn Sửa Chữa Máy Khử Khoáng Dòng Spring Hãng Hydrolab

1. Tổng Quan Và Thông Số Kỹ Thuật

Máy khử khoáng dòng Spring hãng Hydrolab là hệ thống xử lý nước tinh khiết hàng đầu. Thiết bị phục vụ đắc lực cho phân tích AAS, ICP/MS, IC, HPLC và GC. Các ngành nghiên cứu dược phẩm và công nghệ sinh học rất tin dùng sản phẩm. Máy cung cấp nguồn nước chuẩn xác cho tráng rửa dụng cụ y tế. Hệ thống đạt các tiêu chuẩn ISO 3696:1999, ASTM, CLSI và FP nghiêm ngặt.

Thông Số Kỹ Thuật Giá Trị Chi Tiết Bảng Thông Số
Tên sản phẩm đầy đủ Máy khử khoáng dòng Spring hãng Hydrolab
Thương hiệu sản xuất Hydrolab
Công suất sản xuất Từ 5 đến 60 lít/giờ tùy chọn model
Chất lượng nước tinh khiết Độ dẫn điện < 0,055 µS/cm
Tốc độ định lượng nước Đạt từ 1 đến 2 lít/phút
Độ vô trùng của nước Đạt < 1 cfu/ml với viên lọc 0,2 µm hoặc UV
Dung tích bồn chứa Bồn chứa 10 lít hoặc 40 lít đi kèm
Nguồn điện bơm tăng áp Cấu hình bơm 24V hoặc 48V

Mọi quy trình thí nghiệm đều đòi hỏi nguồn nước đạt chuẩn tuyệt đối. Sự ổn định của máy giúp bảo vệ toàn bộ kết quả nghiên cứu.

2. Các Hư Hỏng Thường Gặp

Sau thời gian dài vận hành, thiết bị có thể gặp nhiều trục trặc. Chỉ số độ dẫn điện tăng cao vượt quá ngưỡng 0,055 µS/cm. Tốc độ lấy nước tại vòi sụt giảm dưới 1 lít/phút. Bồn chứa 10 lít hoặc 40 lít không tích đủ lượng nước cấp.

Bơm tăng áp 24V hoặc 48V bị ngắt nguồn hoặc kêu rất to. Đèn UV khử trùng bị yếu quang phổ hoặc cháy bóng hoàn toàn. Bộ lọc vi mô 0,2 µm bị tắc do vi khuẩn tích tụ. Lõi lọc sơ cấp 5 µm nghẽn nặng khiến nước không qua. Mô-đun H6, H7 TOC giảm hiệu quả xử lý tạp chất hữu cơ. Màn hình vi xử lý hiển thị các mã cảnh báo lỗi liên tục. Hệ thống tự động báo động sự cố nước cấp đầu vào không đạt.

3. Phân Tích Nguyên Nhân Sự Cố

Chất lượng nước máy đầu vào biến động thất thường gây áp lực lớn. Việc không thay lõi lọc sơ cấp 5 µm định kỳ làm nghẽn. Than hoạt tính GAC 10” bị no dẫn đến hỏng các mô-đun. Tác hại của việc này làm hỏng kết quả sắc ký HPLC.

Nước không đạt tiêu chuẩn làm sai lệch phân tích AAS và ICP/MS. Môi trường nuôi cấy tế bào bị nhiễm khuẩn do lọc tắc. Đèn UV hết tuổi thọ nhưng không được thay thế kịp thời. Bơm làm việc quá tải trong tình trạng thiếu nước đầu vào. Do đó, kỹ thuật viên cần kiểm tra hệ thống thường xuyên hơn. Việc bảo dưỡng định kỳ giúp ngăn ngừa chi phí sửa chữa lớn.

4. Cách Kiểm Tra Và Nhận Biết Lỗi

Bạn cần quan sát chỉ số độ dẫn điện trên màn hình máy. Chỉ số vượt 0,055 µS/cm báo hiệu hạt nhựa đã bị no. Kiểm tra thông báo cảnh báo xả rửa mô-đun từ vi xử lý. Đo thời gian xả nước để đánh giá độ tắc màng lọc.

Kiểm tra áp lực nước cấp và điện áp cấp cho bơm. Lắng nghe tín hiệu báo động âm thanh từ bảng điều khiển. Nhận biết lỗi sớm giúp bạn bảo vệ các mô-đun đắt tiền. Tuy nhiên, tự sửa chữa máy tiềm ẩn rất nhiều rủi ro. Thao tác sai kỹ thuật có thể làm chập cháy bo mạch.

5. Dịch Vụ Sửa Chữa Tại iLabCare

Khi máy gặp sự cố, bạn không nên tự ý tháo lắp. Việc tự sửa chữa có thể gây hư hỏng nghiêm trọng hơn. Hãy liên hệ trung tâm dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp iLabCare. iLabCare nhận sửa chữa tất cả các lỗi của thiết bị. Đội ngũ kỹ thuật viên iLabCare có trình độ chuyên môn cao. Chúng tôi Am hiểu sâu về dòng máy khử khoáng Hydrolab.

iLabCare giúp nhận biết chính xác nhất về lỗi và sửa chữa. Chúng tôi cam kết thay thế vật tư và linh kiện chính hãng. Các mô-đun lọc H6, H7 TOC luôn có sẵn kho. Quy trình xử lý sự cố tại iLabCare rất nhanh chóng. Máy móc của bạn sẽ sớm vận hành ổn định trở lại. Hãy gọi ngay iLabCare để nhận hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Xem thêm sản phẩm tại đây

Tham khảo thêm các sản phẩm của chúng tôi

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *