Hướng Dẫn Sửa Chữa Hệ Thống Xử Lý Nước LaboStar RO DI Hãng Evoqua
1. Tổng Quan Và Thông Số Kỹ Thuật
Hệ thống xử lý nước LaboStar RO DI hãng Evoqua là thiết bị lọc nước phòng thí nghiệm cao cấp. Sản phẩm phục vụ hiệu quả cho các nghiên cứu khoa học, sinh học phân tử và y tế. Các ngành sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm cũng ứng dụng rất phổ biến. Máy đáp ứng tốt nhu cầu phân tích DNA, RNA, điện di và quang phổ. Thiết bị được trang bị màng RO tiết kiệm năng lượng cùng lõi DI tinh chế. Sản phẩm tích hợp sẵn bình chứa 7 lít tiện lợi cho vận hành.
| Thông Số Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết Bảng Thông Số |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Hệ thống xử lý nước Evoqua LaboStar RO DI hãng Evoqua |
| Thương hiệu sản xuất | Evoqua |
| Lưu lượng thẩm thấu RO | Từ 10 đến 13 l/h tùy thuộc nhiệt độ nước |
| Công suất phân phối vòi | Đạt tối đa 1,2 l/phút |
| Chất lượng nước sau DI | Độ dẫn điện đạt dưới 0,1 µS/cm |
| Kích thước (C x R x S) | 535 mm x 290 mm x 400 mm |
| Tỷ lệ giữ lại muối | Đạt từ 98% đến 99% |
| Tích hợp sẵn có | Bình chứa 7 lít và bơm tăng áp |
Sự ổn định của hệ thống giúp bảo vệ kết quả nghiên cứu khoa học. Nguồn nước chuẩn xác đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mọi quy trình.
2. Các Hư Hỏng Thường Gặp
Trong quá trình vận hành, thiết bị có thể phát sinh nhiều sự cố. Độ dẫn điện sau giai đoạn DI vượt quá mức 0,1 µS/cm. Tốc độ lấy nước tại vòi không đạt ngưỡng 1,2 l/phút. Màng RO bị nghẽn làm giảm lưu lượng lọc 10-13 l/h. Bình chứa 7 lít tích hợp gặp tình trạng không tích đủ nước.
Bơm tăng áp phát ra tiếng ồn lớn hoặc ngừng hoạt động. Bộ lọc vô trùng 0,2 µm bị tắc do vi sinh tích tụ. Khớp nối nhanh của các mô-đun lọc bị rò rỉ nước. Màn hình giám sát độ dẫn điện hiển thị cảnh báo lỗi liên tục. Cửa thoát phía sau mất áp suất cấp cho thiết bị phụ trợ. Tỷ lệ giữ muối sụt giảm sâu dưới mức chuẩn 98%.
3. Phân Tích Nguyên Nhân Sự Cố
Nguồn nước máy đầu vào chứa nhiều clo dư, sắt hoặc cặn. Việc không thay thế mô-đun tiền xử lý AMB đúng hạn gây hại. Lõi lọc DI bị kiệt nhựa do làm việc quá tải kéo dài. Áp suất nước cấp không nằm trong khoảng từ 0,1 đến 5 bar. Tác hại của sự cố làm ảnh hưởng kết quả sinh học phân tử.
Môi trường phân tích DNA và RNA dễ bị sai lệch nghiêm trọng. Dụng cụ thủy tinh bị bám cặn khi tráng bằng nước lỗi. Việc bỏ qua bảo trì định kỳ làm tăng chi phí sửa chữa. Quy trình khử trùng không thực hiện đúng cách gây tái nhiễm khuẩn. Do đó, người dùng cần chú ý kiểm tra hệ thống thường xuyên.
4. Cách Kiểm Tra Và Nhận Biết Lỗi
Bạn hãy theo dõi chỉ số độ dẫn điện hiển thị trên máy. Chỉ số vượt 0,1 µS/cm báo hiệu cần thay lõi DI. Kiểm tra thời gian đong 1 lít nước tại vòi xả. Nếu thời gian quá lâu, bộ lọc 0,2 µm đã bị tắc. Kiểm tra áp suất nước cấp đầu vào bằng đồng hồ đo.
Quan sát thông báo bảo trì tự động phát ra từ hệ thống. Kiểm tra các vết nước đọng quanh khớp nối nhanh mô-đun. Việc phát hiện hư hỏng sớm giúp hạn chế thiệt hại linh kiện. Tuy nhiên, việc tự tháo lắp bo mạch tiềm ẩn rủi ro. Thao tác không đúng kỹ thuật có thể hỏng màng RO.
5. Dịch Vụ Sửa Chữa Tại iLabCare
Khi gặp sự cố, bạn không nên tự tháo sửa tại phòng lab. Việc tự sửa chữa có thể làm máy bị hỏng nặng hơn. Hãy liên hệ ngay với trung tâm dịch vụ kỹ thuật iLabCare. iLabCare nhận sửa chữa tất cả các lỗi của hệ thống. Đội ngũ kỹ thuật viên iLabCare giàu kinh nghiệm chuyên môn sâu. Chúng tôi am hiểu tường tận thiết bị lọc nước hãng Evoqua.
iLabCare giúp bạn nhận biết chính xác nhất về lỗi và sửa chữa. Chúng tôi cam kết sử dụng linh kiện và mô-đun chính hãng. Dịch vụ khắc phục tại iLabCare luôn nhanh chóng và tối ưu. Máy móc của bạn sẽ sớm hoạt động ổn định trở lại. Hãy gọi iLabCare để nhận hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Tham khảo thêm các sản phẩm của chúng tôi

